Phép dịch "plasma" thành Tiếng Hà Lan

plasma, plasma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Hà Lan.

plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hà Lan

  • plasma

    noun neuter

    Cậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.

    Je moet die bankoverval zien op mijn plasma scherm!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Hà Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hà Lan

  • plasma

    aggregatietoestand

    Cậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.

    Je moet die bankoverval zien op mijn plasma scherm!

Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Hà Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch