Phép dịch "pin" thành Tiếng Hà Lan
batterij, accu, batterij là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Hà Lan.
pin
noun
-
batterij
noun feminineLính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.
Onze soldaten namen haar gevangen toen ze de batterijen wilde stelen.
-
accu
nounThứ này mà hết pin là hết nhiễu sóng.
Als de accu leeg is gaat het de lucht in.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Hà Lan
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
batterij
nounelektrisch
Pin càng lớn thì thiết bị sạc càng to.
Hoe sterker de batterij, hoe meer lading hij kan weerstaan.
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Hà Lan
-
oplaadbare batterij
-
Lithium-ion-accu
-
zaklamp
-
levensduur van de accu
-
Fotovoltaïsche cel · zonnecel
-
zonnecel
Thêm ví dụ
Thêm