Phép dịch "Pin" thành Tiếng Hà Lan

batterij, batterij, accu là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Hà Lan.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hà Lan

  • batterij

    noun

    elektrisch

    Pin càng lớn thì thiết bị sạc càng to.

    Hoe sterker de batterij, hoe meer lading hij kan weerstaan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Hà Lan

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hà Lan

  • batterij

    noun feminine

    Lính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.

    Onze soldaten namen haar gevangen toen ze de batterijen wilde stelen.

  • accu

    noun

    Thứ này mà hết pin là hết nhiễu sóng.

    Als de accu leeg is gaat het de lucht in.

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Hà Lan

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Hà Lan trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch