Phép dịch "plasma" thành Tiếng Na Uy (Bokmål)
plasma, plasma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Na Uy (Bokmål).
plasma
-
plasma
noun neuterNối các ống plasma và chờ hiệu lệnh của tôi!
Resett plasma releene, og omdiriger dem på mitt tegn!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Na Uy (Bokmål)
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plasma
-
plasma
Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃
Nối các ống plasma và chờ hiệu lệnh của tôi!
Resett plasma releene, og omdiriger dem på mitt tegn!
Thêm ví dụ
Thêm