Phép dịch "Pin" thành Tiếng Na Uy (Bokmål)

batteri, batteri, elektrisk batteri là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Na Uy (Bokmål).

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Na Uy (Bokmål)

  • batteri

    elektronisk komponent for lagring av energi

    Pin trong đèn còn được bao nhiêu thời gian nữa?

    Hvor mye lengre holder batteriene i lampene?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Na Uy (Bokmål)

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Na Uy (Bokmål)

  • batteri

    noun neuter

    Em không chắc là pin sẽ trụ được đến lúc nào.

    Jeg vet ikke hvor lenge batteriet vil vare.

  • elektrisk batteri

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Na Uy (Bokmål)

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Na Uy (Bokmål) trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch