Phép dịch "pin" thành Tiếng Malt
batterija là bản dịch của "pin" thành Tiếng Malt.
pin
noun
-
batterija
noun feminineCác em sẽ không nghĩ đến việc bỏ một ngày mà không nạp điện cho pin của mình.
Lanqas timmaġinaw tagħmlu jum wieħed biss mingħajr ma tiċċarġjaw il-batterija tagħkom.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Malt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Malt
-
ħajjet il-batterija
Thêm ví dụ
Thêm