Phép dịch "Cha" thành Tiếng Malt

missier, missier là các bản dịch hàng đầu của "Cha" thành Tiếng Malt.

Cha
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malt

  • missier

    noun

    Cha của Y-sác là Áp-ra-ham muốn cưới cho con trai ông một người vợ tốt.

    Mela, missier Iżakk, Abraham, ried isib mara tajba għal ibnu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cha " sang Tiếng Malt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cha noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malt

  • missier

    noun masculine

    Người cha đến cùng đứa thứ nhất và yêu cầu nó đi làm trong vườn nho.

    Il-missier mar għand l-ewwel iben u talbu jmur jaħdem fl-għalqa tad-dwieli.

Hình ảnh có "Cha"

Các cụm từ tương tự như "Cha" có bản dịch thành Tiếng Malt

Thêm

Bản dịch "Cha" thành Tiếng Malt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch