Phép dịch "thang" thành Tiếng Malaysia
tangga là bản dịch của "thang" thành Tiếng Malaysia.
thang
noun
ngữ pháp
-
tangga
nounLeo lên cầu thang đầu tiên, và viện dưỡng lão ở ngay gần đấy.
Naik pada tangga pertama yang kau jumpa, sanatorium berada di situ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thang " sang Tiếng Malaysia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "thang"
Các cụm từ tương tự như "thang" có bản dịch thành Tiếng Malaysia
-
Tangga
-
tangga gerak
-
Lif
-
perayauan
-
eskalator · tangga elektrik · tangga gerak
-
eskalator · lif · pesawat angkat · tangga elektrik · tangga gerak
-
Skala magnitud momen
-
tangga · تڠݢ
Thêm ví dụ
Thêm