Phép dịch "thang" thành Tiếng Malaysia

tangga là bản dịch của "thang" thành Tiếng Malaysia.

thang noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • tangga

    noun

    Leo lên cầu thang đầu tiên, và viện dưỡng lão ở ngay gần đấy.

    Naik pada tangga pertama yang kau jumpa, sanatorium berada di situ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thang " sang Tiếng Malaysia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thang"

Các cụm từ tương tự như "thang" có bản dịch thành Tiếng Malaysia

Thêm

Bản dịch "thang" thành Tiếng Malaysia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch