Phép dịch "rìu" thành Tiếng Malaysia

kapak, kurang, Kapak là các bản dịch hàng đầu của "rìu" thành Tiếng Malaysia.

rìu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • kapak

    noun

    Món thịt viên của chị ấy có thể hạ nhiều quái vật hơn cả một cây rìu chiến.

    Bebola dagingnya boleh membunuh lebih banyak makhluk daripada kapak.

  • kurang

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Malaysia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rìu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • Kapak

    alat atau senjata

    Cậu có biết các trưởng lão của Rìu Thập Tự nói gì về anh ta không?

    Kau tahu bagaimana pengelola Kapak dan Salib melihat dia?

Các cụm từ tương tự như "rìu" có bản dịch thành Tiếng Malaysia

Thêm

Bản dịch "rìu" thành Tiếng Malaysia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch