Phép dịch "rìu" thành Tiếng Malaysia
kapak, kurang, Kapak là các bản dịch hàng đầu của "rìu" thành Tiếng Malaysia.
rìu
noun
ngữ pháp
-
kapak
nounMón thịt viên của chị ấy có thể hạ nhiều quái vật hơn cả một cây rìu chiến.
Bebola dagingnya boleh membunuh lebih banyak makhluk daripada kapak.
-
kurang
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Malaysia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rìu
-
Kapak
alat atau senjata
Cậu có biết các trưởng lão của Rìu Thập Tự nói gì về anh ta không?
Kau tahu bagaimana pengelola Kapak dan Salib melihat dia?
Thêm ví dụ
Thêm