Phép dịch "quay" thành Tiếng Malaysia
belok, pusing, putaran là các bản dịch hàng đầu của "quay" thành Tiếng Malaysia.
quay
verb
-
belok
verb -
pusing
verbNgay sau khi chim đâm vào họ đã quay về sân bay.
Selepas pelanggaran dengan burung, mereka terus pusing balik ke lapangan terbang.
-
putaran
Cho đến khi thế giới kết thúc, chúng ta sẽ không quay về.
Sehingga masa itu sebagai dunia berakhir, kita akan bertindak seolah-olah ia bercadang untuk putaran.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quay " sang Tiếng Malaysia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quay
-
Goreng
-
Pemanggangan
-
Putaran
Cho đến khi thế giới kết thúc, chúng ta sẽ không quay về.
Sehingga masa itu sebagai dunia berakhir, kita akan bertindak seolah-olah ia bercadang untuk putaran.
Các cụm từ tương tự như "quay" có bản dịch thành Tiếng Malaysia
-
pendailan keluar
-
Tangan Bergerak
-
Kecondongan paksi
-
Putar 180
-
Putar 270
-
gulung balik
-
Rangkaian Dail
-
gasing
Thêm ví dụ
Thêm