Phép dịch "quay" thành Tiếng Malaysia

belok, pusing, putaran là các bản dịch hàng đầu của "quay" thành Tiếng Malaysia.

quay verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • belok

    verb
  • pusing

    verb

    Ngay sau khi chim đâm vào họ đã quay về sân bay.

    Selepas pelanggaran dengan burung, mereka terus pusing balik ke lapangan terbang.

  • putaran

    Cho đến khi thế giới kết thúc, chúng ta sẽ không quay về.

    Sehingga masa itu sebagai dunia berakhir, kita akan bertindak seolah-olah ia bercadang untuk putaran.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quay " sang Tiếng Malaysia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quay
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • Goreng

  • Pemanggangan

  • Putaran

    Cho đến khi thế giới kết thúc, chúng ta sẽ không quay về.

    Sehingga masa itu sebagai dunia berakhir, kita akan bertindak seolah-olah ia bercadang untuk putaran.

Các cụm từ tương tự như "quay" có bản dịch thành Tiếng Malaysia

Thêm

Bản dịch "quay" thành Tiếng Malaysia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch