Phép dịch "qua" thành Tiếng Malaysia

di sepanjang là bản dịch của "qua" thành Tiếng Malaysia.

qua adjective verb adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • di sepanjang

    Tôi làm chứng rằng Chúa sẽ hướng dẫn chúng ta—và qua—các bước kế tiếp của chúng ta.

    Saya bersaksi bahawa Tuhan akan membimbing kita kepada—dan di sepanjang —langkah kita yang seterusnya.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qua " sang Tiếng Malaysia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "qua" có bản dịch thành Tiếng Malaysia

Thêm

Bản dịch "qua" thành Tiếng Malaysia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch