Phép dịch "pin" thành Tiếng Malaysia
bateri, Sel kering là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Malaysia.
pin
noun
-
bateri
nounLính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.
Tentera kami menangkapnya ketika dia cuba nak mencuri bateri.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Malaysia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
Sel kering
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Malaysia
-
Bateri litium-ion
-
lampu picit · lampu suluh
-
hayat bateri
Thêm ví dụ
Thêm