Phép dịch "pin" thành Tiếng Malaysia

bateri, Sel kering là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Malaysia.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • bateri

    noun

    Lính của chúng tôi bắt được cô ta khi đang cố trộm những cục pin.

    Tentera kami menangkapnya ketika dia cuba nak mencuri bateri.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Malaysia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • Sel kering

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Malaysia

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Malaysia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch