Phép dịch "pha" thành Tiếng Malaysia
fasa, Fasa jirim là các bản dịch hàng đầu của "pha" thành Tiếng Malaysia.
pha
verb
noun
-
fasa
Thuốc quỷ này quá mạnh, và tôi khám phá ra một pha hoàn toàn mới.
Ia sangat kuat, dan saya temui fasa baharu.
-
Fasa jirim
tập hợp các điều kiện vật lý và hóa học mà ở đó vật chất có các tính chất lý hóa đồng nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pha " sang Tiếng Malaysia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pha" có bản dịch thành Tiếng Malaysia
-
teko
-
Bekalan elektrik tiga fasa
-
Sepanyol
-
bermacam-macam ragam
-
Campuran
-
kristal
-
Fasa bulan
-
Campuran
Thêm ví dụ
Thêm