Phép dịch "pha" thành Tiếng Malaysia

fasa, Fasa jirim là các bản dịch hàng đầu của "pha" thành Tiếng Malaysia.

pha verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • fasa

    Thuốc quỷ này quá mạnh, và tôi khám phá ra một pha hoàn toàn mới.

    Ia sangat kuat, dan saya temui fasa baharu.

  • Fasa jirim

    tập hợp các điều kiện vật lý và hóa học mà ở đó vật chất có các tính chất lý hóa đồng nhất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pha " sang Tiếng Malaysia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pha" có bản dịch thành Tiếng Malaysia

Thêm

Bản dịch "pha" thành Tiếng Malaysia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch