Phép dịch "email" thành Tiếng Malaysia
e-mel, mel elektronik là các bản dịch hàng đầu của "email" thành Tiếng Malaysia.
email
-
e-mel
nounNgày hôm sau, tôi nhận được một email từ em ấy.
Hari yang seterusnya, saya menerima e-mel daripada dia.
-
mel elektronik
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " email " sang Tiếng Malaysia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "email" có bản dịch thành Tiếng Malaysia
-
pembanjiran e-mel
-
Nota Dikirim Kepada Saya
-
alias e-mel
-
e-mel foto
-
akaun e-mel
-
e-mel komersil tidak diminta
-
e-mel remeh
-
mel elektronik
Thêm ví dụ
Thêm