Phép dịch "chim" thành Tiếng Malaysia

burung, manuk, unggas là các bản dịch hàng đầu của "chim" thành Tiếng Malaysia.

chim noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • burung

    noun

    Tôi tin là loài chim và loài heo sinh ra là để làm bạn.

    Saya percaya bahawa burung dan khinzir ditakdirkan untuk berkawan.

  • manuk

    noun
  • unggas

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chim " sang Tiếng Malaysia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chim proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malaysia

  • Burung

    Chim sẻ là loại chim rẻ nhất được bán làm thức ăn.

    Antara semua burung, burung pipitlah yang paling murah dijual sebagai makanan.

Hình ảnh có "chim"

Các cụm từ tương tự như "chim" có bản dịch thành Tiếng Malaysia

Thêm

Bản dịch "chim" thành Tiếng Malaysia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch