Phép dịch "chim" thành Tiếng Malaysia
burung, manuk, unggas là các bản dịch hàng đầu của "chim" thành Tiếng Malaysia.
chim
noun
ngữ pháp
-
burung
nounTôi tin là loài chim và loài heo sinh ra là để làm bạn.
Saya percaya bahawa burung dan khinzir ditakdirkan untuk berkawan.
-
manuk
noun -
unggas
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chim " sang Tiếng Malaysia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chim
proper
-
Burung
Chim sẻ là loại chim rẻ nhất được bán làm thức ăn.
Antara semua burung, burung pipitlah yang paling murah dijual sebagai makanan.
Hình ảnh có "chim"
Các cụm từ tương tự như "chim" có bản dịch thành Tiếng Malaysia
-
Burung Kedidi Berbintik
-
Guano
-
falko · falkon
-
burung undan
-
Burung pemangsa
-
Burung Kedidi Leher Merah
-
Burung Rapang Biji Nangka
-
Kondor
Thêm ví dụ
Thêm