Phép dịch "pin" thành Tiếng Mông Cổ

батарей, Батарей là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Mông Cổ.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Mông Cổ

  • батарей

    Đối với Giáo Hội, giáo lý này giống như cục pin của điện thoại di động.

    Гар утсанд батарей хэрэгтэй байдагтай адил сүмд энэ сургаал хэрэгтэй.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Mông Cổ

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Mông Cổ

  • Батарей

    Đối với Giáo Hội, giáo lý này giống như cục pin của điện thoại di động.

    Гар утсанд батарей хэрэгтэй байдагтай адил сүмд энэ сургаал хэрэгтэй.

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Mông Cổ

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Mông Cổ trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch