Phép dịch "Plasma" thành Tiếng Malayalam
പ്ലാസ്മ, പ്ലാസ്മ là các bản dịch hàng đầu của "Plasma" thành Tiếng Malayalam.
Plasma
-
പ്ലാസ്മ
Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Plasma " sang Tiếng Malayalam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
plasma
-
പ്ലാസ്മ
noun
Thêm ví dụ
Thêm