Phép dịch "Pin" thành Tiếng Macedonia
батерија, батерија, акумула́тор là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Macedonia.
Pin
-
батерија
nounArt, đừng lo, chúng tôi có đèn pin cho ông đây
Арт, без гајле, и за тебе имаме батерија.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Macedonia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pin
noun
-
батерија
noun feminineArt, đừng lo, chúng tôi có đèn pin cho ông đây
Арт, без гајле, и за тебе имаме батерија.
-
акумула́тор
masculine -
акумулатор
noun masculineMình cần một cục pin to hơn.
Ќе нѝ треба поголем акумулатор.
-
бате́рија
feminine
Hình ảnh có "Pin"
Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Macedonia
-
акумулатор
-
трајност на батеријата
-
сончева ќелија
Thêm ví dụ
Thêm