Phép dịch "Pin" thành Tiếng Macedonia

батерија, батерија, акумула́тор là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Macedonia.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Macedonia

  • батерија

    noun

    Art, đừng lo, chúng tôi có đèn pin cho ông đây

    Арт, без гајле, и за тебе имаме батерија.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Macedonia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Macedonia

  • батерија

    noun feminine

    Art, đừng lo, chúng tôi có đèn pin cho ông đây

    Арт, без гајле, и за тебе имаме батерија.

  • акумула́тор

    masculine
  • акумулатор

    noun masculine

    Mình cần một cục pin to hơn.

    Ќе нѝ треба поголем акумулатор.

  • бате́рија

    feminine

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Macedonia

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Macedonia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch