Phép dịch "rìu" thành Tiếng Malagasy

famaky là bản dịch của "rìu" thành Tiếng Malagasy.

rìu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Malagasy

  • famaky

    noun

    Nhiều người Y-sơ-ra-ên dùng rìu để đốn củi.

    Nampiasa famaky ny Israelita maro rehefa nikapa kitay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Malagasy

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rìu" có bản dịch thành Tiếng Malagasy

Thêm

Bản dịch "rìu" thành Tiếng Malagasy trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch