Phép dịch "Pin" thành Tiếng Latvia
Baterija, akumulators, baterija là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Latvia.
Pin
-
Baterija
Pin càng lớn thì thiết bị sạc càng to.
Jo lielāka baterija, jo vairāk iztur.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Latvia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pin
noun
-
akumulators
masculineVậy là giờ ta có loại pin kích hoạt nước mặn
Mums ir akumulators, kas darbojas ar sālsūdeni.
-
baterija
feminineĐối với Giáo Hội, giáo lý này giống như cục pin của điện thoại di động.
Šī mācība Baznīcai ir tikpat svarīga, cik mobilajam tālrunim baterija.
Hình ảnh có "Pin"
Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Latvia
-
Akumulatoru baterija
-
akumulatora darbības laiks
-
Saules baterija
Thêm ví dụ
Thêm