Phép dịch "Pin" thành Tiếng Latvia

Baterija, akumulators, baterija là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Latvia.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Latvia

  • Baterija

    Pin càng lớn thì thiết bị sạc càng to.

    Jo lielāka baterija, jo vairāk iztur.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Latvia

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Latvia

  • akumulators

    masculine

    Vậy là giờ ta có loại pin kích hoạt nước mặn

    Mums ir akumulators, kas darbojas ar sālsūdeni.

  • baterija

    feminine

    Đối với Giáo Hội, giáo lý này giống như cục pin của điện thoại di động.

    Šī mācība Baznīcai ir tikpat svarīga, cik mobilajam tālrunim baterija.

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Latvia

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Latvia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch