Phép dịch "plasma" thành Tiếng Lít-va

plazma, plazma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Lít-va.

plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Lít-va

  • plazma

    Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.

    Jų pagalba išgaunu tai, kas vadinama plazma.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Lít-va

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Lít-va

  • plazma

    Trạng thái thứ tư của vật chất😃😃

    Tớ dùng để phát ra thứ gọi là tia plasma.

    Jų pagalba išgaunu tai, kas vadinama plazma.

Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Lít-va trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch