Phép dịch "Pin" thành Tiếng Lít-va

Baterija, akumuliatorius, baterija là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Lít-va.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Lít-va

  • Baterija

    " Pin Yếu "

    " Baterija senka "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Lít-va

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Lít-va

  • akumuliatorius

    noun masculine

    Em thấy cục pin camera của anh đâu không?

    Kur yra vaizdo grotuvo akumuliatorius?

  • baterija

    noun feminine

    Và đây là 1 cục pin năng lượng lớn mà chúng tôi đã trồng trong phòng thí nghiệm.

    Čia didelio galingumo baterija, kurią išauginome mano laboratorijoje.

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Lít-va

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Lít-va trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch