Phép dịch "pixel" thành Tiếng Lào

ເມັດ là bản dịch của "pixel" thành Tiếng Lào.

pixel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Lào

  • ເມັດ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Lào

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pixel"

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Lào trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch