Phép dịch "xe" thành Tiếng Hàn
탈것, 차량, 자동차 là các bản dịch hàng đầu của "xe" thành Tiếng Hàn.
xe
noun
-
탈것
noun사람이나 화물을 수송할 수 있는 기계
-
차량
nounKhi rời khỏi xe thì chúng tôi chia làm hai nhóm.
차량으로 이동할 땐 두 그룹으로 나눠서 이동합니다.
-
자동차
nounChúng tôi không thể trở lại bài toán kinh tế của chiếc xe và xem xét lần nữa.
다시 원래의 자동차 경제학으로 돌아가서 생각해보죠.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xe " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Xe
-
룩
noun
Hình ảnh có "xe"
Các cụm từ tương tự như "xe" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
픽업 · 픽업 트럭
-
정류장 · 터미널
-
수륙양용차
-
차량 · 탈것
-
버스 · 뻐스
-
수레
Thêm ví dụ
Thêm