Phép dịch "vua" thành Tiếng Hàn

왕, 임금, 王 là các bản dịch hàng đầu của "vua" thành Tiếng Hàn.

vua noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • noun

    Na-bốt là người như thế nào, và tại sao ông từ chối bán vườn nho cho vua A-háp?

    나봇은 어떤 사람이었으며, 그는 포도원을 팔라는 아합 의 제안을 왜 거절했습니까?

  • 임금

    noun

    Một người tôi tớ đã mắc nợ nhà vua số tiền là 10.000 ta lâng.

    한 종이 임금에게 10,000달란트의 빚을 졌습니다.

  • noun

    Na-bốt là người như thế nào, và tại sao ông từ chối bán vườn nho cho vua A-háp?

    나봇은 어떤 사람이었으며, 그는 포도원을 팔라는 아합 의 제안을 왜 거절했습니까?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 술탄
    • 군주
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vua " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • noun

    Ngài xem thật ra là chống lại Ngài và Vua mà Ngài tấn phong.

    바로 자신과 자신의 통치하는 을 적대하는 것으로 여기십니다.

  • 임금

    noun

    Một người tôi tớ đã mắc nợ nhà vua số tiền là 10.000 ta lâng.

    한 종이 임금에게 10,000달란트의 빚을 졌습니다.

  • noun

    The Lion King (Vua Sư Tử) là một cuốn phim hoạt họa cổ điển về hoang mạc châu Phi.

    라이언 은 아프리카 대초원에 관한 대표적인 애니메이션 영화입니다.

Hình ảnh có "vua"

Các cụm từ tương tự như "vua" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "vua" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch