Phép dịch "va li" thành Tiếng Hàn

여행 가방, 슈트케이스, 트렁크 là các bản dịch hàng đầu của "va li" thành Tiếng Hàn.

va li noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 여행 가방

    noun

    Tôi là Jessi và đây là cái va li của tôi.

    제 이름은 제시이고, 이것은 제 여행가방입니다.

  • 슈트케이스

    noun
  • 트렁크

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " va li " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Va li
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 슈트케이스

    noun

Hình ảnh có "va li"

Thêm

Bản dịch "va li" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch