Phép dịch "trai" thành Tiếng Hàn

소년, 아이, 남자애 là các bản dịch hàng đầu của "trai" thành Tiếng Hàn.

trai noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 소년

    noun

    Lũ con trai với súng ống, chạy loanh quanh khu rừng, hoàn toàn là một trò chơi.

    숲, 절대 게임 라운드 실행 총을위한 스틱 소년.

  • 아이

    noun

    Khi con trai của chúng tôi mới vừa học nói thì nó đã hết sức tò mò.

    말을 배우기 시작했을 무렵, 제 아들아이의 호기심이 끊이지 않았습니다.

  • 남자애

    noun

    Xem một người bạn trai như thể là anh em ruột của mình là cách tốt nhất.

    남자애들을 친오빠나 남동생처럼 생각하면 올바로 행동하는 데 도움이 되죠.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 남자아이
    • 꼬마
    • 남자
    • 사내
    • 사나이
    • 수컷
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trai " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trai" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "trai" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch