Phép dịch "thua" thành Tiếng Hàn
지다, 패배하다 là các bản dịch hàng đầu của "thua" thành Tiếng Hàn.
thua
-
지다
verb Suffix -
패배하다
VerbHọc cách chấp nhận sự thua cuộc đi, như vậy mới người nhớn.
패배해도 감사할 줄 아는 법 좀 배워라 그게 더 성숙해보여
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thua " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thua" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
패배
Thêm ví dụ
Thêm