Phép dịch "thua" thành Tiếng Hàn

지다, 패배하다 là các bản dịch hàng đầu của "thua" thành Tiếng Hàn.

thua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 지다

    verb Suffix
  • 패배하다

    Verb

    Học cách chấp nhận sự thua cuộc đi, như vậy mới người nhớn.

    패배해도 감사할 줄 아는 법 좀 배워라 그게 더 성숙해보여

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thua " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thua" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "thua" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch