Phép dịch "thu" thành Tiếng Hàn

가을, 연어, 받다 là các bản dịch hàng đầu của "thu" thành Tiếng Hàn.

thu noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 가을

    noun

    Mùa thu vừa qua tôi quan sát tấm gương của một đứa bé trai 10 tuổi ở Armenia.

    이번에는 지난 가을에 아르메니아에서 만난 열 살짜리 소년의 모범에 대해 들려드리겠습니다.

  • 연어

    noun
  • 받다

    verb

    Và tôi nghĩ, thật tệ quá. Tôi chỉ đang đi thu gom mã hồ sơ mà thôi.

    정말 최악이었어요. 저는 접수번호만 계속 고있었으니까요.

  • Suffix noun proper

    hay giá trị giá tăng, tất cả đều thúc đẩy tăng doanh thu.

    부가 가치, 이런 모든 것이 메에 도움이 됩니다.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thu " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thu proper
+ Thêm

"Thu" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Hàn

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Thu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "thu" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "thu" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch