Phép dịch "thím" thành Tiếng Hàn

고모, 이모, 나 là các bản dịch hàng đầu của "thím" thành Tiếng Hàn.

thím noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 고모

    noun
  • 이모

    noun
  • pronoun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thím " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "thím" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch