Phép dịch "tam" thành Tiếng Hàn
三, 삼 là các bản dịch hàng đầu của "tam" thành Tiếng Hàn.
tam
numeral
-
三
-
삼
Cardinal numberchụp hình, lập lưới tam giác vị trí,
사건 장소를 삼각측량하고, 사진을 찍어,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tam " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tam" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
싼야
-
삼황오제
-
프리메이슨
-
삼각형
-
삼장
-
삼색기
-
삼국 시대
-
삼각수
Thêm ví dụ
Thêm