Phép dịch "tam" thành Tiếng Hàn

三, 삼 là các bản dịch hàng đầu của "tam" thành Tiếng Hàn.

tam numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • Cardinal number

    chụp hình, lập lưới tam giác vị trí,

    사건 장소를 각측량하고, 사진을 찍어,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tam " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tam" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "tam" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch