Phép dịch "soóc" thành Tiếng Hàn

반바지, 쇼츠 là các bản dịch hàng đầu của "soóc" thành Tiếng Hàn.

soóc noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 반바지

    noun

    Lúc này, anh Lesley mặc áo thun và quần soóc.

    레슬리는 티셔츠와 반바지로 갈아입었습니다.

  • 쇼츠

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soóc " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "soóc" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch