Phép dịch "sao" thành Tiếng Hàn
별, 어떻게, 왜 là các bản dịch hàng đầu của "sao" thành Tiếng Hàn.
sao
noun
adverb
ngữ pháp
-
별
nounCác ngôi sao chỉ là chấm nhỏ ánh sáng đối với Kepler.
케플러 망원경이 보는 별들은 모두 작은 빛의 점이지요.
-
어떻게
adverbTại sao không phải không có luật nào hết? Tại sao không phải hư không tuyệt đối?
아무런 법칙도 없는 건 어때요? 아무것도 없는 건 어떻습니까?
-
왜
adverb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 항성
- 플루트
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sao " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sao
-
항성
nounthiên thể vũ trụ
Sao Mộc sẽ giảm 1% trong độ sáng của ngôi sao.
목성은 항성의 빛을 1% 떨어뜨리죠.
Các cụm từ tương tự như "sao" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
木星 · 목성
-
적색 거성
-
水星 · 辰星 · 수성 · 진성
-
화성
-
변광성
-
별 · 항성
-
핼리 혜성
Thêm ví dụ
Thêm