Phép dịch "súng" thành Tiếng Hàn
총, 睡蓮, 수련 là các bản dịch hàng đầu của "súng" thành Tiếng Hàn.
súng
noun
ngữ pháp
-
총
nounChúng ta nghĩ về một lũ người lỗ mãng với những khẩu súng.
다시 말해서 총을 들고 있는 시골 노동자가 떠오릅니다.
-
睡蓮
-
수련
-
銃
Chúng ta nghĩ về một lũ người lỗ mãng với những khẩu súng.
다시 말해서 총을 들고 있는 시골 노동자가 떠오릅니다.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " súng " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Súng
-
총
Súng không can dự vào cuộc sống thường ngày.
총은 우리 삶의 일부분이 아닙니다.
Hình ảnh có "súng"
Các cụm từ tương tự như "súng" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
기관총
-
새총
-
화약
-
화염방사기
-
돌격소총
-
大砲 · 대포 · 캐넌
-
경기관총
-
중기관총
Thêm ví dụ
Thêm