Phép dịch "súng" thành Tiếng Hàn

총, 睡蓮, 수련 là các bản dịch hàng đầu của "súng" thành Tiếng Hàn.

súng noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • noun

    Chúng ta nghĩ về một lũ người lỗ mãng với những khẩu súng.

    다시 말해서 을 들고 있는 시골 노동자가 떠오릅니다.

  • 睡蓮

  • 수련

  • Chúng ta nghĩ về một lũ người lỗ mãng với những khẩu súng.

    다시 말해서 을 들고 있는 시골 노동자가 떠오릅니다.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " súng " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Súng
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • Súng không can dự vào cuộc sống thường ngày.

    은 우리 삶의 일부분이 아닙니다.

Hình ảnh có "súng"

Các cụm từ tương tự như "súng" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "súng" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch