Phép dịch "rung" thành Tiếng Hàn
떨다 là bản dịch của "rung" thành Tiếng Hàn.
rung
-
떨다
verbVà chuyện rằng, mặt đất lại rung chuyển, và các bức tường lại rung rinh.
이에 이렇게 되었나니 땅이 다시 진동하고 벽이 떨었더라.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rung " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm