Phép dịch "riga" thành Tiếng Hàn

리가, 리가 là các bản dịch hàng đầu của "riga" thành Tiếng Hàn.

riga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 리가

    proper

    Tôi chào đời ở Riga, thủ đô nước Latvia.

    나는 라트비아의 수도인 리가에서 태어났으며, 누나와 함께 어머니 슬하에서 자랐습니다.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riga " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Riga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 리가

    proper

    Tôi chào đời ở Riga, thủ đô nước Latvia.

    나는 라트비아의 수도인 리가에서 태어났으며, 누나와 함께 어머니 슬하에서 자랐습니다.

Thêm

Bản dịch "riga" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch