Phép dịch "rau" thành Tiếng Hàn
채소, 야채, 채소 là các bản dịch hàng đầu của "rau" thành Tiếng Hàn.
rau
noun
-
채소
nounNgười hàng xóm của chúng tôi trồng đủ loại trái cây và rau.
우리 옆집에서는 많은 종류의 채소와 과일을 키우고 있었습니다.
-
야채
nounAnh ấy có thể giữ rau củ tươi trong nhiều ngày.
과일과 야채를 여러 날 동안 신선하게 보관할 수 있습니다.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rau " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rau
-
채소
noun먹거나 요리할 수 있는, 길러낸 식물
Người hàng xóm của chúng tôi trồng đủ loại trái cây và rau.
우리 옆집에서는 많은 종류의 채소와 과일을 키우고 있었습니다.
Các cụm từ tương tự như "rau" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
야채 · 채소
-
왕고들빼기속
-
마디풀과
-
쇠비름과
-
庭園 · 정원 · 채소밭
-
잎채소
-
고수
-
시금치
Thêm ví dụ
Thêm