Phép dịch "phu" thành Tiếng Hàn
쿨리 là bản dịch của "phu" thành Tiếng Hàn.
phu
-
쿨리
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phu " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "phu" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
約婚者 · 약혼자
-
복혼
-
^공부자 · ^공자 · 孔夫子 · 孔子 · 공부자 · 공자
-
덴푸라 · 뎀뿌라
-
레이디 · 여자
-
農夫 · 농부
-
쿵푸허슬
-
조각가자리
Thêm ví dụ
Thêm