Phép dịch "phà" thành Tiếng Hàn
나룻배, 㴀리, 페리 là các bản dịch hàng đầu của "phà" thành Tiếng Hàn.
phà
noun
-
나룻배
noun -
㴀리
-
페리
Chuyến phà tiếp theo sẽ đến trong 45 phút nữa.
다음 페리는 45분 뒤에 출발합니다
-
수송선
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phà " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Phà
-
페리
Và chuyến phà gần nhất đến từ vùng Fife xuất phát từ Burntisland.
또 파이프에서 오는 가장 가까운 페리는 번트 아일랜드를 통해서 오는 것이지
Các cụm từ tương tự như "phà" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
요금
Thêm ví dụ
Thêm