Phép dịch "nobeli" thành Tiếng Hàn

노벨륨, 노벨륨 là các bản dịch hàng đầu của "nobeli" thành Tiếng Hàn.

nobeli
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 노벨륨

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nobeli " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nobeli
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 노벨륨

    기호는 No, 원자 번호는 102인 화학원소

Thêm

Bản dịch "nobeli" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch