Phép dịch "nibble" thành Tiếng Hàn
니블 là bản dịch của "nibble" thành Tiếng Hàn.
nibble
-
니블
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nibble " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm