Phép dịch "nibble" thành Tiếng Hàn

니블 là bản dịch của "nibble" thành Tiếng Hàn.

nibble
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 니블

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nibble " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nibble" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch