Phép dịch "nho" thành Tiếng Hàn

포도, 葡萄, 葡萄色 là các bản dịch hàng đầu của "nho" thành Tiếng Hàn.

nho adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 포도

    noun

    (quả) nho

    Không bao giờ quá trễ miễn là tới lúc Chủ của vườn nho nói rằng đã đến lúc.

    포도원의 주인이 끝이라고 말하기 전까지는 절대 늦은 것이 아닙니다.

  • 葡萄

    noun

    (quả) nho

    Không bao giờ quá trễ miễn là tới lúc Chủ của vườn nho nói rằng đã đến lúc.

    포도원의 주인이 끝이라고 말하기 전까지는 절대 늦은 것이 아닙니다.

  • 葡萄色

    noun
  • 포도색

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nho " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nho
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 포도

    noun

    Không bao giờ quá trễ miễn là tới lúc Chủ của vườn nho nói rằng đã đến lúc.

    포도원의 주인이 끝이라고 말하기 전까지는 절대 늦은 것이 아닙니다.

Hình ảnh có "nho"

Các cụm từ tương tự như "nho" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "nho" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch