Phép dịch "ngon" thành Tiếng Hàn

맛있는, 맛있다, 좋다 là các bản dịch hàng đầu của "ngon" thành Tiếng Hàn.

ngon adjective adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 맛있는

    adjective

    Cái mùi từ nhà bếp thật là thơm ngon..

    맛있는 냄세가 풍기는 것보니 당신의 요리가 참 기대되네요!

  • 맛있다

    adjective

    Cái mùi từ nhà bếp thật là thơm ngon..

    맛있는 냄세가 풍기는 것보니 당신의 요리가 참 기대되네요!

  • 좋다

    adjective

    Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.

    잘자. 은 꿈 꿔.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ngon " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ngon" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "ngon" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch