Phép dịch "nam" thành Tiếng Hàn
남쪽, 남, 南 là các bản dịch hàng đầu của "nam" thành Tiếng Hàn.
nam
noun
ngữ pháp
-
남쪽
noun4방위 중 하나
Những cồn cát ở đây di chuyển về hướng nam ở mức khoản 600 mét 1 năm.
여기 모래언덕들은 연간 약 600미터의 속도로 남쪽으로 이동합니다.
-
남
pronoun nounNhững cồn cát ở đây di chuyển về hướng nam ở mức khoản 600 mét 1 năm.
여기 모래언덕들은 연간 약 600미터의 속도로 남쪽으로 이동합니다.
-
南
nounNhững cồn cát ở đây di chuyển về hướng nam ở mức khoản 600 mét 1 năm.
여기 모래언덕들은 연간 약 600미터의 속도로 남쪽으로 이동합니다.
-
난 현
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nam " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nam
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nam" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Hàn
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nam" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
난창
-
전자석
-
南大洋 · 南極海 · 남극해 · 남대양
-
아프리칸스어
-
남아시아
-
윈난 · 윈난 성
-
南十字星 · 남십자성
Thêm ví dụ
Thêm