Phép dịch "man" thành Tiếng Hàn
만, 도시권 통신망 là các bản dịch hàng đầu của "man" thành Tiếng Hàn.
man
numeral
-
만
noun numeral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " man " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
MAN
-
도시권 통신망
Các cụm từ tương tự như "man" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
野蠻 · 야만 · 의
-
맨 섬 · 맨섬
-
野蠻人 · 야만인
-
팻 맨
-
野蠻 · 야만 · 의
Thêm ví dụ
Thêm