Phép dịch "mía" thành Tiếng Hàn

사탕수수, 사탕수수 là các bản dịch hàng đầu của "mía" thành Tiếng Hàn.

mía noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 사탕수수

    noun

    Cảnh đầu tiên người ta thấy là những hàng toa mía đang đợi để được bốc xuống.

    가장 먼저 눈에 들어오는 것은 짐을 부리기를 기다리며 줄지어 서 있는 사탕수수 화차들입니다.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mía " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mía
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 사탕수수

    noun

    Cảnh đầu tiên người ta thấy là những hàng toa mía đang đợi để được bốc xuống.

    가장 먼저 눈에 들어오는 것은 짐을 부리기를 기다리며 줄지어 서 있는 사탕수수 화차들입니다.

Hình ảnh có "mía"

Thêm

Bản dịch "mía" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch