Phép dịch "mía" thành Tiếng Hàn
사탕수수, 사탕수수 là các bản dịch hàng đầu của "mía" thành Tiếng Hàn.
mía
noun
-
사탕수수
nounCảnh đầu tiên người ta thấy là những hàng toa mía đang đợi để được bốc xuống.
가장 먼저 눈에 들어오는 것은 짐을 부리기를 기다리며 줄지어 서 있는 사탕수수 화차들입니다.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mía " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mía
-
사탕수수
nounCảnh đầu tiên người ta thấy là những hàng toa mía đang đợi để được bốc xuống.
가장 먼저 눈에 들어오는 것은 짐을 부리기를 기다리며 줄지어 서 있는 사탕수수 화차들입니다.
Hình ảnh có "mía"
Thêm ví dụ
Thêm