Phép dịch "mè" thành Tiếng Hàn

깨, 참깨 là các bản dịch hàng đầu của "mè" thành Tiếng Hàn.

noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 참깨

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mè" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "mè" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch