Phép dịch "mè" thành Tiếng Hàn
깨, 참깨 là các bản dịch hàng đầu của "mè" thành Tiếng Hàn.
mè
noun
-
깨
-
참깨
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mè " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mè" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
진유 · 참기름
Thêm ví dụ
Thêm