Phép dịch "ly khai" thành Tiếng Hàn
이탈, 탈퇴, 분리독립 là các bản dịch hàng đầu của "ly khai" thành Tiếng Hàn.
ly khai
-
이탈
-
탈퇴
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ly khai " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ly khai
-
분리독립
tình trạng lưu đày, đóng quân, ly khai.
추방, 수용소, 분리 독립 등이 있을 수 있습니다.
Thêm ví dụ
Thêm