Phép dịch "kem" thành Tiếng Hàn

아이스크림, 크림, 얼음보숭이 là các bản dịch hàng đầu của "kem" thành Tiếng Hàn.

kem noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 아이스크림

    noun

    Lần nọ, tôi vào một cửa tiệm để mua kem và đã bị đuổi.

    한번은 아이스크림콘을 사러 가게에 들어갔다가 쫓겨났습니다.

  • 크림

    noun

    Lần nọ, tôi vào một cửa tiệm để mua kem và đã bị đuổi.

    한번은 아이스크림콘을 사러 가게에 들어갔다가 쫓겨났습니다.

  • 얼음보숭이

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kem " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 아이스크림

    noun

    Kem lạnh, những chuyến đi dạo bờ biển và những bà con vui vẻ.

    아이스크림을 먹고 해변으로 놀러가고, 반갑게 맞아주는 친척들이 있었죠.

  • 크림

    noun proper

    một loại sản phẩm làm từ sữa

    Kem lạnh, những chuyến đi dạo bờ biển và những bà con vui vẻ.

    아이스크림을 먹고 해변으로 놀러가고, 반갑게 맞아주는 친척들이 있었죠.

Các cụm từ tương tự như "kem" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "kem" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch