Phép dịch "kem" thành Tiếng Hàn
아이스크림, 크림, 얼음보숭이 là các bản dịch hàng đầu của "kem" thành Tiếng Hàn.
kem
noun
-
아이스크림
nounLần nọ, tôi vào một cửa tiệm để mua kem và đã bị đuổi.
한번은 아이스크림콘을 사러 가게에 들어갔다가 쫓겨났습니다.
-
크림
nounLần nọ, tôi vào một cửa tiệm để mua kem và đã bị đuổi.
한번은 아이스크림콘을 사러 가게에 들어갔다가 쫓겨났습니다.
-
얼음보숭이
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kem " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kem
-
아이스크림
nounKem lạnh, những chuyến đi dạo bờ biển và những bà con vui vẻ.
아이스크림을 먹고 해변으로 놀러가고, 반갑게 맞아주는 친척들이 있었죠.
-
크림
noun propermột loại sản phẩm làm từ sữa
Kem lạnh, những chuyến đi dạo bờ biển và những bà con vui vẻ.
아이스크림을 먹고 해변으로 놀러가고, 반갑게 맞아주는 친척들이 있었죠.
Các cụm từ tương tự như "kem" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
아이스크림 두통
-
선디
-
치약
-
아이스 밀크
-
밀크셰이크
-
슈
-
치약
-
자외선 차단제
Thêm ví dụ
Thêm