Phép dịch "heo" thành Tiếng Hàn

돼지, 멧돼지과, 멧돼지속 là các bản dịch hàng đầu của "heo" thành Tiếng Hàn.

heo noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 돼지

    noun

    Chúng ta có thể thấy ở đây phần đầu tiên được thực hiện bởi những chú heo.

    첫 부분은 돼지들에 의해서 디자인된 것을 볼 수 있습니다.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heo " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Heo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 멧돼지과

  • 멧돼지속

Hình ảnh có "heo"

Các cụm từ tương tự như "heo" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "heo" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch